Học từ vựng liên quan đến quần áo trong tiếng Hàn
Gửi đến các bạn học từ vựng liên quan đến quần áo trong tiếng Hàn, quần áo đối với chúng ta không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày rồi phải không các bạn. Dưới đây là những kiến thức mình bổ sung cho các bạn ở chủ đề, các bạn hãy chăm chỉ để sớm chinh phục được ngôn ngữ này nhé. Đọc thêm: >>Học tiếng Hàn chủ đề từ vựng thức ăn(phần 3) . >>Kinh nghiệm khi phỏng vấn visa du học Hàn Quốc . Học từ vựng liên quan đến quần áo trong tiếng Hàn 옷 os quần áo/ clothes 한복 hanbog Hanbok/ Korean traditional attire 양복 yangbog âu phục/ suit 교복 gyobog đồng phục học sinh/ School uniform 운동복 undongbog quần áo thể thao/ Exercise clothes 수영복 suyeongbog quần áo bơi/ swimsuit 잠옷 jam-os quần áo ngủ/ Pajamas Các bạn...